Icebreaker - Start

Vocabulary
English 日本語 Español 繁體中文 Tiếng Việt
hi やあ hola chào
hello こんにちは hola 你好 xin chào
good morning おはようございます buenos días 早安 chào buổi sáng
good afternoon こんにちは buenas tardes 午安 chào buổi chiều
good evening こんばんは buenas noches 晚安 chào buổi tối
welcome ようこそ bienvenido 歡迎 chào mừng
bye さようなら adiós 拜拜 tạm biệt
see you またね hasta luego 再見 hẹn gặp lại
take care をつけて cuídate 保重 bảo trọng nhé
long time no see ひさしぶりですね cuánto tiempo 好久不見 lâu quá không gặp
Examples (CEFR A1, A2)

Hi, how are you?

やあ、元気ですか?

Hola, ¿cómo estás?

嗨,你好嗎?

Chào, bạn có khỏe không?

I'm fine, thanks.

元気です、ありがとう。

Estoy bien, gracias.

我很好,謝謝。

Tôi ổn, cảm ơn.

Nice to meet you.

はじめまして。

Mucho gusto.

很高興認識你。

Rất vui được gặp bạn.

What's your name?

お名前は何ですか?

¿Cómo te llamas?

你叫什麼名字?

Tên bạn là gì?

How's your day going?

今日はどうですか?

¿Cómo va tu día?

今天過得如何?

Hôm nay của bạn thế nào?

What's new?

何か新しいことはありますか?

¿Qué hay de nuevo?

有什麼新鮮事嗎?

Có gì mới không?

Everything good?

大丈夫ですか?

¿Todo bien?

一切都好嗎?

Mọi thứ ổn chứ?

What's up?

どうしたの?

¿Qué tal?

怎麼了?

Có chuyện gì vậy?

You look great!

素敵ですね!

¡Te ves genial!

你看起來棒極了!

Bạn trông tuyệt lắm!

How are things?

お元気ですか?

¿Cómo va todo?

最近怎麼樣?

Dạo này thế nào?

What a coincidence!

なんて偶然でしょう!

¡Qué casualidad!

太巧了!

Thật trùng hợp!

Examples (CEFR B1)

It's great to see you.

お会いできてうれしいです。

Me alegra verte.

很高興見到你。

Thật vui khi gặp lại bạn.

I've heard a lot about you.

あなたのことをよく聞いています。

He oído mucho sobre ti.

有人常常提到你。

Tôi đã nghe nhiều về bạn.

That's impressive!

すごいね!

¡Qué bien!

好厲害喔!

Thật ấn tượng!

I don't think we've met before.

まだお会いしたことがないですよね。

Creo que no nos conocemos.

我們好像還沒見過面。

Tôi nghĩ chúng ta chưa gặp nhau trước đây.

Mind if I join you?

ご一緒してもいいですか?

¿Te importa si me uno?

介意我加入你嗎?

Tôi có thể ngồi cùng không?

I've been looking forward to meeting you.

お会いできるのを楽しみにしていました。

Tenía muchas ganas de conocerte.

我一直很期待認識你。

Tôi đã mong được gặp bạn.

Is this seat taken?

この席は空いていますか?

¿Está ocupado este asiento?

這個座位有人嗎?

Chỗ này có người ngồi chưa?

It was nice talking to you.

話せてよかったです。

Fue un gusto hablar contigo.

和你聊天很開心。

Rất vui khi được nói chuyện với bạn.